blutwurst
blutwurst nghĩa là dồi tiết, lạp xưởng tiết
Các nghĩa
-
dồi tiết, lạp xưởng tiết
A blood sausage, blood pudding
Dạng khác
- blutwursts plural
blutwurst nghĩa là dồi tiết, lạp xưởng tiết
dồi tiết, lạp xưởng tiết
A blood sausage, blood pudding