blurt
blurt /ˈblɝt/ nghĩa là sự buột miệng
Các nghĩa
-
sự buột miệng
An abrupt outburst.
I'm not going to carelessly blurt out something that would cause trouble!
Dạng khác
- blurts plural
blurt /ˈblɝt/ nghĩa là sự buột miệng
sự buột miệng
An abrupt outburst.
I'm not going to carelessly blurt out something that would cause trouble!