bluntness
bluntness /ˈblʌnt.nəs/ nghĩa là tính thẳng thừng
Các nghĩa
-
tính thẳng thừng
The characteristic of being blunt.
His bluntness took everyone by surprise.
Dạng khác
- bluntnesses plural
bluntness /ˈblʌnt.nəs/ nghĩa là tính thẳng thừng
tính thẳng thừng
The characteristic of being blunt.
His bluntness took everyone by surprise.