blunting
blunting /ˈblʌntɪŋ/ nghĩa là sự làm cùn, sự làm mòn
Các nghĩa
-
sự làm cùn, sự làm mòn
The process by which something is made blunt.
Dạng khác
- bluntings plural
blunting /ˈblʌntɪŋ/ nghĩa là sự làm cùn, sự làm mòn
sự làm cùn, sự làm mòn
The process by which something is made blunt.