← Từ điển

bluing

C2 noun

bluing nghĩa là thuốc làm trắng quần áo

Các nghĩa

  1. thuốc làm trắng quần áo

    A substance used in laundry to whiten clothes.

    countable · uncountable

  2. quá trình làm xanh thép chống gỉ

    Any of several processes to protect steel against rust.

    countable · uncountable

Dạng khác