bluing
bluing nghĩa là thuốc làm trắng quần áo
Các nghĩa
-
thuốc làm trắng quần áo
A substance used in laundry to whiten clothes.
-
quá trình làm xanh thép chống gỉ
Any of several processes to protect steel against rust.
Dạng khác
- bluings plural
bluing nghĩa là thuốc làm trắng quần áo
thuốc làm trắng quần áo
A substance used in laundry to whiten clothes.
quá trình làm xanh thép chống gỉ
Any of several processes to protect steel against rust.