bluff
bluff /blʌf/ nghĩa là có mặt trước rộng và phẳng
Các nghĩa
-
có mặt trước rộng và phẳng
Having a broad, flattened front.
the bluff bows of a ship
-
dốc đứng với mặt trước phẳng hoặc tròn
Rising steeply with a flat or rounded front.
a bluff or bold shore
Its banks, if not really steep, had a bluff and precipitous aspect.
-
cộc cằn, thô lỗ
Surly; churlish; gruff; rough.
[…] he had a bluff, rough-and-ready face, all roughened and reddened and lined in his long travels.
-
thẳng thắn và thân mật một cách xuề xòa
Roughly frank and hearty in one's manners.
a bluff answer
a bluff manner of talking
a bluff sea captain
Dạng khác
- bluffer comparative
- bluffest superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn