← Từ điển

bluff

B1 adj

bluff /blʌf/ nghĩa là có mặt trước rộng và phẳng

Các nghĩa

  1. có mặt trước rộng và phẳng

    Having a broad, flattened front.

    the bluff bows of a ship

  2. dốc đứng với mặt trước phẳng hoặc tròn

    Rising steeply with a flat or rounded front.

    a bluff or bold shore

    Its banks, if not really steep, had a bluff and precipitous aspect.

  3. cộc cằn, thô lỗ

    Surly; churlish; gruff; rough.

    […] he had a bluff, rough-and-ready face, all roughened and reddened and lined in his long travels.

  4. thẳng thắn và thân mật một cách xuề xòa

    Roughly frank and hearty in one's manners.

    a bluff answer

    a bluff manner of talking

    a bluff sea captain

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn