bluff
bluff /blʌf/ nghĩa là phồng lên, phùng lên
Các nghĩa
-
phồng lên, phùng lên
To fluff, puff or swell up.
Call Tom's bluff.
Tom called my bluff.
It's obviously a bluff.
Dạng khác
- bluffs present, singular, third-person
- bluffing participle, present
- bluffed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn