← Từ điển

bluff

B1 verb

bluff /blʌf/ nghĩa là phồng lên, phùng lên

Các nghĩa

  1. phồng lên, phùng lên

    To fluff, puff or swell up.

    Call Tom's bluff.

    Tom called my bluff.

    It's obviously a bluff.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn