← Từ điển
bluff
B1
verb
/blʌf/
Các nghĩa
phồng lên, phùng lên
To fluff, puff or swell up.
Dạng khác
bluffs
present, singular, third-person
bluffing
participle, present
bluffed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi