← Từ điển

bluecoat

C2 noun

bluecoat nghĩa là học sinh trường danh tiếng Anh (mặc đồng phục xanh)

Các nghĩa

  1. học sinh trường danh tiếng Anh (mặc đồng phục xanh)

    A pupil attending any of certain prestigious British schools having a traditional dress code.

    uk · attributive · often

    This was a bluecoat school in my day.

  2. lính miền Bắc (trong Nội chiến Mỹ)

    A soldier or officer in the Union army during the American Civil War.

    us

Dạng khác