bluecoat
bluecoat nghĩa là học sinh trường danh tiếng Anh (mặc đồng phục xanh)
Các nghĩa
-
học sinh trường danh tiếng Anh (mặc đồng phục xanh)
A pupil attending any of certain prestigious British schools having a traditional dress code.
This was a bluecoat school in my day.
-
lính miền Bắc (trong Nội chiến Mỹ)
A soldier or officer in the Union army during the American Civil War.
Dạng khác
- bluecoats plural