blotched
blotched /blɑt͡ʃt/ nghĩa là lốm đốm, loang lổ
Các nghĩa
-
lốm đốm, loang lổ
Covered in blotches (“uneven patches of colour or discolouration”).
Dạng khác
- more blotched comparative
- most blotched superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn