← Từ điển

bloomy

C2 adj

bloomy nghĩa là có phấn, có lông tơ (như trên quả chín)

Các nghĩa

  1. có phấn, có lông tơ (như trên quả chín)

    Having or resembling a bloom (as on fruit).

  2. đầy hoa, nở hoa

    Full of blooms; flowering.

    a bloomy garden

Dạng khác