← Từ điển

bloom

A2 noun

Các nghĩa

  1. bông hoa

    The spongy mass of metal formed in a furnace by the smelting process.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn