← Từ điển

blondish

C2 adj

blondish nghĩa là hơi vàng hoe, hơi vàng nhạt

Các nghĩa

  1. hơi vàng hoe, hơi vàng nhạt

    Somewhat blond in colour.

  2. giống kiểu tóc vàng hoe ngốc nghếch

    Similar to a stereotypical dumb blonde.

    I had a blondish moment earlier: I accidentally locked my keys inside my hotel room.

Dạng khác