blokey
blokey nghĩa là thuộc về văn hóa đàn ông bình dân, đặc biệt là lao động chân tay
Các nghĩa
-
thuộc về văn hóa đàn ông bình dân, đặc biệt là lao động chân tay
Associated with the mainstream male culture, particularly blue-collar.
Tennis isn't a blokey sport.
Dạng khác
- blokier comparative
- blokiest superlative