bloater
bloater nghĩa là cá trích muối hun khói nhẹ
Các nghĩa
-
cá trích muối hun khói nhẹ
a fat person
-
cá hồi trắng nước ngọt (Coregonus hoyi)
a greedy person
Dạng khác
- bloaters plural
bloater nghĩa là cá trích muối hun khói nhẹ
cá trích muối hun khói nhẹ
a fat person
cá hồi trắng nước ngọt (Coregonus hoyi)
a greedy person