← Từ điển

bloat

C2 verb

bloat /bloʊt/ nghĩa là làm phình lên, làm trương lên

Các nghĩa

  1. làm phình lên, làm trương lên

    To cause to become distended.

  2. bị chướng bụng đầy hơi (ở động vật nhai lại)

    To get an overdistended rumen, talking of a ruminant.

    intransitive

  3. làm phồng lên, làm sưng lên

    To fill soft substance with gas, water, etc.; to cause to swell.

  4. phình lên, sưng lên

    To become distended; to swell up.

    intransitive

  5. làm cho tự mãn, làm cho kiêu ngạo

    To fill with vanity or conceit.

    1675, John Dryden, Prologue to Circe by Dr. Davenant Encourage him, and bloat him up with Praise

  6. tăng quá mức, phình to quá mức

    To increase to an excessive amount.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn