bloat
bloat /bloʊt/ nghĩa là làm phình lên, làm trương lên
Các nghĩa
-
làm phình lên, làm trương lên
To cause to become distended.
-
bị chướng bụng đầy hơi (ở động vật nhai lại)
To get an overdistended rumen, talking of a ruminant.
-
làm phồng lên, làm sưng lên
To fill soft substance with gas, water, etc.; to cause to swell.
-
phình lên, sưng lên
To become distended; to swell up.
-
làm cho tự mãn, làm cho kiêu ngạo
To fill with vanity or conceit.
1675, John Dryden, Prologue to Circe by Dr. Davenant Encourage him, and bloat him up with Praise
-
tăng quá mức, phình to quá mức
To increase to an excessive amount.
Dạng khác
- bloats present, singular, third-person
- bloating participle, present
- bloated participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn