← Từ điển

blitzed

C2 adj

blitzed /blɪtst/ nghĩa là say rượu

Các nghĩa

  1. say rượu

    Drunk; wasted.

    slang

    Ben's hangovers just make him look more beautiful, in a blitzed, cheekbony way.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn