blitzed
blitzed /blɪtst/ nghĩa là say rượu
Các nghĩa
-
say rượu
Drunk; wasted.
Ben's hangovers just make him look more beautiful, in a blitzed, cheekbony way.
Dạng khác
- more blitzed comparative
- most blitzed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn