← Từ điển

blistering

C1 adj

blistering nghĩa là làm phồng rộp

Các nghĩa

  1. làm phồng rộp

    Causing blisters.

    I waited in the blistering cold for two hours just to be stood up again.

  2. nóng như thiêu

    Very hot.

  3. gay gắt, chua cay

    Harsh or corrosive.

  4. khinh miệt, mỉa mai

    Scornful.

  5. nhanh kinh hoàng

    Very fast.

Dạng khác