← Từ điển

blindingly

C2 adv

blindingly /ˈblaɪndɪŋli/ nghĩa là chói lòa, làm lóa mắt

Các nghĩa

  1. chói lòa, làm lóa mắt

    In a blinding manner.

  2. cực kỳ, vô cùng

    Extremely.

    It is blindingly obvious that we need more money.

Dạng khác