← Từ điển
blindfolding
C2
noun
blindfolding
nghĩa là
sự bịt mắt
Các nghĩa
sự bịt mắt
The act of covering with a blindfold.
Dạng khác
blindfoldings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi