blick
blick /blɪk/ nghĩa là ánh sáng lấp lánh trên bề mặt kim loại quý sau khi tinh luyện
Các nghĩa
-
ánh sáng lấp lánh trên bề mặt kim loại quý sau khi tinh luyện
The brightening or iridescence appearing on silver or gold at the end of the cupelling or refinishing process.
Commonly, as it cools, it emits a sudden gleam or flash of light[…]but as this gleam or “blick” is exhibited by gold as well as by silver[…]
Dạng khác
- blicks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn