← Từ điển

blick

C2 noun

blick /blɪk/ nghĩa là ánh sáng lấp lánh trên bề mặt kim loại quý sau khi tinh luyện

Các nghĩa

  1. ánh sáng lấp lánh trên bề mặt kim loại quý sau khi tinh luyện

    The brightening or iridescence appearing on silver or gold at the end of the cupelling or refinishing process.

    Commonly, as it cools, it emits a sudden gleam or flash of light[…]but as this gleam or “blick” is exhibited by gold as well as by silver[…]

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn