← Từ điển

blick

C2 verb

blick /blɪk/ nghĩa là lấp lánh, lóng lánh

Các nghĩa

  1. lấp lánh, lóng lánh

    To shoot up (fire bullets at).

    multicultural-london-english · slang · transitive

    Thinkin' like Roddy, got a stick in the box (Roddy) / Hide in another car, we just blickin' the opps (Bah)

    I'ma blick niggas all in they coffin

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn