blick
blick /blɪk/ nghĩa là lấp lánh, lóng lánh
Các nghĩa
-
lấp lánh, lóng lánh
To shoot up (fire bullets at).
Thinkin' like Roddy, got a stick in the box (Roddy) / Hide in another car, we just blickin' the opps (Bah)
I'ma blick niggas all in they coffin
Dạng khác
- blicks present, singular, third-person
- blicking participle, present
- blicked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn