← Từ điển

blick

C2 verb

blick /blɪk/ nghĩa là lấp lánh, lóng lánh

Các nghĩa

  1. lấp lánh, lóng lánh

    Of gold or silver, to exhibit blick.

    intransitive

    As the last of the lead is oxidized the iridescence suddenly disappears and the surface brightens or “blicks."

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn