← Từ điển

blick

C2 noun

blick /blɪk/ nghĩa là ánh sáng lấp lánh trên bề mặt kim loại quý sau khi tinh luyện

Các nghĩa

  1. ánh sáng lấp lánh trên bề mặt kim loại quý sau khi tinh luyện

    A pistol.

    multicultural-london-english · slang

    Fix up, look sharp. Don't make me get the blicks out, get dark.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn