blick
blick /blɪk/ nghĩa là ánh sáng lấp lánh trên bề mặt kim loại quý sau khi tinh luyện
Các nghĩa
-
ánh sáng lấp lánh trên bề mặt kim loại quý sau khi tinh luyện
A pistol.
Fix up, look sharp. Don't make me get the blicks out, get dark.
Dạng khác
- blicks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn