blick
blick /blɪk/ nghĩa là ánh sáng lấp lánh trên bề mặt kim loại quý sau khi tinh luyện
Các nghĩa
-
ánh sáng lấp lánh trên bề mặt kim loại quý sau khi tinh luyện
A sawed-off length of something.
Witness here described many blicks of wood cut out of trees on this line showing ages of marks.
And we used the saw to cut down the snow in little blicks.
Dạng khác
- blicks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn