blessedness
blessedness /ˈblɛsɪdnɪs/ nghĩa là sự ban phước, hạnh phúc thiêng liêng
Các nghĩa
-
sự ban phước, hạnh phúc thiêng liêng
The condition or state of being blessed; holy.
Dạng khác
- blessednesses plural
blessedness /ˈblɛsɪdnɪs/ nghĩa là sự ban phước, hạnh phúc thiêng liêng
sự ban phước, hạnh phúc thiêng liêng
The condition or state of being blessed; holy.