← Từ điển

bleen

C2 adj

bleen /bliːn/ nghĩa là xanh khi quan sát trước thời điểm quy định, xanh lá khi quan sát sau thời điểm đó

Các nghĩa

  1. xanh khi quan sát trước thời điểm quy định, xanh lá khi quan sát sau thời điểm đó

    Of an object, blue when first observed before a specified time or green when first observed after that time.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn