← Từ điển

bleat

C1 noun

bleat /ˈbliːt/ nghĩa là tiếng be be

Các nghĩa

  1. tiếng be be

    The characteristic cry of a sheep or a goat.

    onomatopoeic

    Do sheep bleat?

    The sheep bleat.

    I cannot bleat like a sheep. I'm a shepherd dog.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn