← Từ điển

bleak

B2 noun

bleak /bliːk/ nghĩa là cá bơn trắng

Các nghĩa

  1. cá bơn trắng

    A small European river fish (Alburnus alburnus), of the family Cyprinidae.

    The future is bleak.

    The outlook is bleak.

    My prognosis is bleak.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn