bleached
bleached /bliːt͡ʃt/ nghĩa là tẩy trắng
Các nghĩa
-
tẩy trắng
Whitened; made white using bleach
bleached cotton
-
bạc màu, phai màu
Faded or washed out by weather and strong sunlight.
-
nhuộm sáng màu
Having the hair or skin lightened by bleaching.
An obviously bleached blonde, thick pancake makeup flaking powderily off deep furrowed wrinkles on her face, confronted me.
Dạng khác
- more bleached comparative
- most bleached superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn