← Từ điển

bleach

B2 noun
gen /bliːt͡ʃ/us [blit͡ʃ]

bleach [bliːt͡ʃ] nghĩa là sự tẩy trắng

Các nghĩa

  1. sự tẩy trắng

    A chemical, such as sodium hypochlorite or hydrogen peroxide, or a preparation of such a chemical, used for disinfecting or whitening.

    uncountable

    It smells like bleach.

    Don't mix ammonia and bleach together.

    Mixing ammonia and bleach is dangerous.

  2. A variety of bleach.

    countable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn