bleach
gen /bliːt͡ʃ/us [blit͡ʃ]
bleach [bliːt͡ʃ] nghĩa là sự tẩy trắng
Các nghĩa
-
sự tẩy trắng
An act of bleaching; exposure to the sun.
It smells like bleach.
Don't mix ammonia and bleach together.
Mixing ammonia and bleach is dangerous.
Dạng khác
- bleaches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn