← Từ điển
blazing
B2
noun
/ˈbleɪzɪŋ/
Các nghĩa
sự cháy rực
The act of something that blazes or burns.
the blazings of many fires
Dạng khác
blazings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi