← Từ điển

blatter

C2 verb

blatter /ˈblæt.əɹ/ nghĩa là ba hoa, nói huyên thuyên

Các nghĩa

  1. ba hoa, nói huyên thuyên

    To blather.

    intransitive

  2. vội vã ồn ào

    To hurry or rush noisily.

    intransitive

Dạng khác