← Từ điển

blasted

B1 adv
us /ˈblæs.tɪd/

blasted /ˈblɑː.stɪd/ nghĩa là chết tiệt, quá

Các nghĩa

  1. chết tiệt, quá

    Damned; extremely.

    colloquial

    That dog is so blasted stubborn.

Dạng khác