← Từ điển

blanquette

C2 noun
us /blɑ̃ˈkɛt/

blanquette /blɒ̃ˈkɛt/ nghĩa là món hầm thịt trắng (thịt và nước sốt không được làm cháy vàng)

Các nghĩa

  1. món hầm thịt trắng (thịt và nước sốt không được làm cháy vàng)

    A white meat stew in which neither the meat nor the sauce is browned.

    countable · uncountable

Dạng khác