← Từ điển

blankety

C2 adj

blankety nghĩa là giống như chăn, có tính chất của chăn

Các nghĩa

  1. giống như chăn, có tính chất của chăn

    Resembling or characteristic of a blanket.

    not-comparable

    It's a floating feeling, an eyes-closed, comfy, blankety feeling, the feeling of not having to worry about anything.