← Từ điển

blandly

C2 adv

blandly /ˈblændli/ nghĩa là một cách nhạt nhẽo, vô vị

Các nghĩa

  1. một cách nhạt nhẽo, vô vị

    In a bland manner.

    "I don't care," she said blandly.

Dạng khác