← Từ điển
blammo
C2
intj
/ˈblæməʊ/
us
/ˈblæmoʊ/
blammo
/ˈblæməʊ/
nghĩa là
bùm, ầm
Các nghĩa
bùm, ầm
Synonym of whammo.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi