← Từ điển

blameful

C2 adj

blameful /ˈbleɪmfl̩/ nghĩa là đổ lỗi, quy tội

Các nghĩa

  1. đổ lỗi, quy tội

    That imputes or conveys blame

  2. đáng trách, đáng khiển trách

    blameworthy

Dạng khác