blackleg
blackleg nghĩa là phá bãi công, làm việc trong khi đồng nghiệp đình công
Các nghĩa
-
phá bãi công, làm việc trong khi đồng nghiệp đình công
To continue working whilst fellow workers strike.
Why was I there, munitioning, blacklegging, slaving as though my bread depended on it?
Dạng khác
- blacklegs present, singular, third-person
- blacklegging participle, present
- blacklegged participle, past