← Từ điển

blacked

B2 adj

blacked /blækt/ nghĩa là bôi đen, nhuộm đen

Các nghĩa

  1. bôi đen, nhuộm đen

    Colored black.

    I blacked out.

    Suddenly, I blacked out.

    English Wikipedia is blacked out today.

  2. đã quan hệ tình dục với đàn ông da đen

    (of a non-black person) Having engaged in sexual intercourse with a black male.

    derogatory · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn