blacked
blacked /blækt/ nghĩa là bôi đen, nhuộm đen
Các nghĩa
-
bôi đen, nhuộm đen
Colored black.
I blacked out.
Suddenly, I blacked out.
English Wikipedia is blacked out today.
-
đã quan hệ tình dục với đàn ông da đen
(of a non-black person) Having engaged in sexual intercourse with a black male.
Dạng khác
- more blacked comparative
- most blacked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn