← Từ điển

blabber

C1 noun

blabber /ˈblæb.ɚ/ nghĩa là kẻ ba hoa, kẻ lắm lời

Các nghĩa

  1. kẻ ba hoa, kẻ lắm lời

    A person who blabs; a tattler; a telltale.

Dạng khác