← Từ điển
bizarrely
C2
adv
bizarrely
nghĩa là
một cách kỳ quái
Các nghĩa
một cách kỳ quái
In a bizarre manner.
Dạng khác
more bizarrely
comparative
most bizarrely
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi