← Từ điển
bivvy
C2
noun
bivvy
nghĩa là
lều nhỏ, nơi trú tạm
Các nghĩa
lều nhỏ, nơi trú tạm
A small tent or shelter.
colloquial
Dạng khác
bivvies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi