← Từ điển

bitty

C1 adj

bitty /ˈbɪti/ nghĩa là vụn vặt, rời rạc

Các nghĩa

  1. vụn vặt, rời rạc

    Containing bits; fragmented.

    Here wrangling, bitty conflicts neutered change.

  2. tí xíu, nhỏ xíu

    Very small.

Dạng khác