bits
Các nghĩa
-
của quý, bộ phận sinh dục
Genitals.
-
khu vực, xóm
Neighbourhood; hood; manor; ends.
I told the youts in my bits. Don’t ever lose if I win.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn