← Từ điển

bits

A2 noun

Các nghĩa

  1. của quý, bộ phận sinh dục

    Genitals.

    plural · plural-only · slang

  2. khu vực, xóm

    Neighbourhood; hood; manor; ends.

    multicultural-london-english · plural · plural-only

    I told the youts in my bits. Don’t ever lose if I win.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn