bitching
bitching /ˈbɪt͡ʃɪŋ/ nghĩa là lời phàn nàn cay nghiệt
Các nghĩa
-
lời phàn nàn cay nghiệt
A spiteful criticism or complaint.
Mennad was bitching about the sluts that work with him.
He was bitching very much in our conversation yesterday.
Dạng khác
- bitchings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ