← Từ điển

bitching

B2 noun

bitching /ˈbɪt͡ʃɪŋ/ nghĩa là lời phàn nàn cay nghiệt

Các nghĩa

  1. lời phàn nàn cay nghiệt

    A spiteful criticism or complaint.

    colloquial · vulgar

    Mennad was bitching about the sluts that work with him.

    He was bitching very much in our conversation yesterday.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ