← Từ điển

bitching

B2 adj

bitching /ˈbɪt͡ʃɪŋ/ nghĩa là tuyệt vời, xuất sắc

Các nghĩa

  1. tuyệt vời, xuất sắc

    Excellent; outstanding.

    slang

    Encino is, like, so bitchin’

    Were there points for who could play the most bitching guitar riff?

  2. tồi tệ, kinh khủng

    Awful, terrible.

    slang · uncommon

    Just my bitching luck.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ