bitchface
bitchface nghĩa là mặt khó ưa, mặt chó
Các nghĩa
-
mặt khó ưa, mặt chó
A bitch (malicious or objectionable person).
When the goddesses have a row one calls another a bitchface […]
Dạng khác
- bitchfaces plural
bitchface nghĩa là mặt khó ưa, mặt chó
mặt khó ưa, mặt chó
A bitch (malicious or objectionable person).
When the goddesses have a row one calls another a bitchface […]