← Từ điển

bitchface

C2 noun

bitchface nghĩa là mặt khó ưa, mặt chó

Các nghĩa

  1. mặt khó ưa, mặt chó

    A bitch (malicious or objectionable person).

    derogatory · slang

    When the goddesses have a row one calls another a bitchface […]

Dạng khác